南庫

nán kù nam khố

Hán Việt: nam khố · Pinyin: nán kù

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代储藏钱币与物资的仓库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代储藏钱币与物资的仓库。