南德 nán dé · nam đức Hán Việt: nam đức · Pinyin: nán dé Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 德 (đức)Pinyinnán déHán Việtnam đứcCấu tạo南 + 德 · nam + đức nghĩa thành phần: nam + đức