南心 nán xīn · nam tâm Hán Việt: nam tâm · Pinyin: nán xīn Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 心 (tâm)Pinyinnán xīnHán Việtnam tâmCấu tạo南 + 心 · nam + tâm nghĩa thành phần: nam + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身在南方而怀念远处亲友的心情。Tân Hoa Tự Điển 1.身在南方而怀念远处亲友的心情。