南戒

nán jiè nam giới

Hán Việt: nam giới · Pinyin: nán jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古指南方阻隔少数民族的山河界限。戒,界。相当于今四川﹑陕南﹑河南﹑湖北﹑湖南﹑江西﹑福建一线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古指南方阻隔少数民族的山河界限。戒,界。相当于今四川﹑陕南﹑河南﹑湖北﹑湖南﹑江西﹑福建一线。