南掌 nán zhǎng · nam chưởng Hán Việt: nam chưởng · Pinyin: nán zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 掌 (chưởng)Pinyinnán zhǎngHán Việtnam chưởngCấu tạo南 + 掌 · nam + chưởng nghĩa thành phần: nam + chưởng