南齋

nán zhāi nam trai

Hán Việt: nam trai · Pinyin: nán zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (trai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 住室南面的书房; 指清代南书房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.住室南面的书房。 2.指清代南书房。