南书记 nam thư kí Hán Việt: nam thư kí Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 书 (thư) + 记 (kí)Hán Việtnam thư kíCấu tạo南 + 书 + 记 · nam + thư + kí nghĩa thành phần: nam + thư + kí