南村 nán cūn · nam thôn Hán Việt: nam thôn · Pinyin: nán cūn Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 村 (thôn)Pinyinnán cūnHán Việtnam thônCấu tạo南 + 村 · nam + thôn nghĩa thành phần: nam + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即栗里。在今江西九江南陶村西; 南边的村庄。Tân Hoa Tự Điển 1.即栗里。在今江西九江南陶村西。 2.南边的村庄。