南條

nán tiáo nam điều

Hán Việt: nam điều · Pinyin: nán tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南条荆山的简称; 泛指南方的山脉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南条荆山的简称。 2.泛指南方的山脉。