南榻 nán tà · nam tháp Hán Việt: nam tháp · Pinyin: nán tà Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 榻 (tháp)Pinyinnán tàHán Việtnam thápCấu tạo南 + 榻 · nam + tháp nghĩa thành phần: nam + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代御史的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代御史的别称。