南洋

nán yáng nam dương

Hán Việt: nam dương · Pinyin: nán yáng

Tổng quan

Đông Nam Á | Biển Nam

Cấu tạo: (nam) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đông Nam Á | Biển Nam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.清時稱江蘇省以南沿海各省及長江沿岸一帶為「南洋」。 2.群島名。位於亞洲南部的群島。參見「南洋群島」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清末指江苏、浙江、福建、广东沿海地区。特设南洋通商大臣,由两江总督兼任;指南洋群岛,现称马来群岛。

Eng

  • CC-CEDICT Southeast Asia|South seas
  • Cihui Southeast Asia; South seas

ja

  • JMdict South Seas