南派 nán pài·nam phái Hán Việt: nam phái · Pinyin: nán pài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指书法中的南派。详"南北书派"。 Cấu tạo: 南 (nam) + 派 (phái)Pinyinnán pàiHán Việtnam pháiCấu tạo南 + 派 · nam + phái nghĩa thành phần: nam + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指书法中的南派。详"南北书派"。 Từ liên quan Gần nghĩa南派螳螂 · 南下 · 南丰 · 南丹 · 南乐 · 南乳 · 南亚 · 南京