南淮 nán huái · nam hoài Hán Việt: nam hoài · Pinyin: nán huái Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 淮 (hoài)Pinyinnán huáiHán Việtnam hoàiCấu tạo南 + 淮 · nam + hoài nghĩa thành phần: nam + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指淮水流域。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指淮水流域。