南燭 nam chúc Hán Việt: nam chúc Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 燭 (chúc)Hán Việtnam chúcCấu tạo南 + 燭 · nam + chúc nghĩa thành phần: nam + chúc Nghĩa EngCihui 南燭 nánzhú n. <bot.> Tibet lyonia