南狩

nán shòu nam thú

Hán Việt: nam thú · Pinyin: nán shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"南守"; 犹南巡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"南守"。 2.犹南巡。