南甍 nán méng · nam manh Hán Việt: nam manh · Pinyin: nán méng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 甍 (manh)Pinyinnán méngHán Việtnam manhCấu tạo南 + 甍 · nam + manh nghĩa thành phần: nam + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屋脊的南面; 引申指房屋南面的门户,即屋南门。Tân Hoa Tự Điển 1.屋脊的南面。 2.引申指房屋南面的门户,即屋南门。