南畫

nán huà nam họa

Hán Việt: nam họa · Pinyin: nán huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 画派之一,亦称"南宗画",对"北宗画"而言。明代画家董其昌倡山水画"南北宗"之说,本于禅宗分"南顿"﹑"北渐"之义。"南宗画"即文人画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.画派之一,亦称"南宗画",对"北宗画"而言。明代画家董其昌倡山水画"南北宗"之说,本于禅宗分"南顿"﹑"北渐"之义。"南宗画"即文人画。

ja

  • JMdict Southern School (of Chinese painting)