南監

nán jiān nam giam

Hán Việt: nam giam · Pinyin: nán jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代南京国子监; 南监本的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代南京国子监。 2.南监本的省称。