南祖 nán zǔ · nam tổ Hán Việt: nam tổ · Pinyin: nán zǔ Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 祖 (tổ)Pinyinnán zǔHán Việtnam tổCấu tạo南 + 祖 · nam + tổ nghĩa thành phần: nam + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分居在南边的祖先; 佛教禅家南宗之祖,即慧能禅师。Tân Hoa Tự Điển 1.分居在南边的祖先。 2.佛教禅家南宗之祖,即慧能禅师。