南竹

nán zhú nam trúc

Hán Việt: nam trúc · Pinyin: nán zhú

Tổng quan

xem 毛竹

Cấu tạo: (nam) + (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 毛竹

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禾本科「毛竹」的別名。參見「毛竹」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南山的竹子。借指竹简; 即毛竹。竹的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南山的竹子。借指竹简。 2.即毛竹。竹的一种。

Eng

  • CC-CEDICT see 毛竹[mao2 zhu2]
  • Cihui see 毛竹