南糖
nam đường
Hán Việt: nam đường · Pinyin: nán táng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊式糕餅鋪中所賣的雜樣糖食,如花生糖、松子糖之類。據說原是蘇州特產。清.富察敦崇《燕京歲時記.中果》:「中果、南糖到處有之。」也稱為「什錦南糖」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 南方出产的糖食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.南方出产的糖食。