南美
nam mĩ
Hán Việt: nam mĩ · Pinyin: nán měi
Tổng quan
Nam Mỹ ùng phía nam của châu Mĩ. Chỉ chung các quốc gia tại vùng này. nam mĩ nam mĩ ☆Vùng phía nam của châu Mĩ. Chỉ chung các quốc gia tại vùng này.
Nghĩa
Việt
- Cihui Nam Mỹ ùng phía nam của châu Mĩ. Chỉ chung các quốc gia tại vùng này. nam mĩ nam mĩ ☆Vùng phía nam của châu Mĩ. Chỉ chung các quốc gia tại vùng này.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 巴拿馬和哥倫比亞二國國界以南的美洲大陸。參見「南美洲」條。
Eng
- CC-CEDICT South America
- Cihui South America