南翁

nán wēng nam ông

Hán Việt: nam ông · Pinyin: nán wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指南方的老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指南方的老人。