南腿

nam thối

Hán Việt: nam thối

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (thối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國長江以南所產的火腿,以浙江省金華所產者最有名。

Eng

  • Cihui 南腿 ántuǐ n. a kind of ham produced in southern China M:²kuài/¹tiáo