南榮
nam vinh
Hán Việt: nam vinh · Pinyin: nán róng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 房屋的南檐。荣,屋檐两头翘起的部分; 南方之地; 复姓。周有南荣趎。见《庄子.庚桑楚》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.房屋的南檐。荣,屋檐两头翘起的部分。 2.南方之地。 3.复姓。周有南荣趎。见《庄子.庚桑楚》。
Hán Việt: nam vinh · Pinyin: nán róng