南華夢 nán huá mèng · nam hoa mộng Hán Việt: nam hoa mộng · Pinyin: nán huá mèng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 華 (hoa) + 夢 (mộng)Pinyinnán huá mèngHán Việtnam hoa mộngCấu tạo南 + 華 + 夢 · nam + hoa + mộng nghĩa thành phần: nam + hoa + mộng