南蔽 nán bì · nam tế Hán Việt: nam tế · Pinyin: nán bì Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 蔽 (tế)Pinyinnán bìHán Việtnam tếCấu tạo南 + 蔽 · nam + tế nghĩa thành phần: nam + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南面的屏障。Tân Hoa Tự Điển 1.南面的屏障。