南薰 nam huân Hán Việt: nam huân Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 薰 (huân)Hán Việtnam huânCấu tạo南 + 薰 · nam + huân nghĩa thành phần: nam + huân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.樂曲名。相傳為虞舜所作。唐.王維〈觀玉芝慶雲賜宴〉詩:「陌上堯樽傾北斗,樓前舜樂動南薰。」也作「南風」。 2.唐代宮殿。唐.李白〈宮中行樂詞〉:「水綠南薰殿,花紅北闕樓。」