南藩

nán fān nam phiên

Hán Việt: nam phiên · Pinyin: nán fān

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"南蕃"; 犹南疆; 南方的屏障。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"南蕃"。 2.犹南疆。 3.南方的屏障。