南轅

nán yuán nam viên

Hán Việt: nam viên · Pinyin: nán yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车辕向南。谓车向南行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车辕向南。谓车向南行。