南針

nán zhēn nam châm

Hán Việt: nam châm · Pinyin: nán zhēn

Tổng quan

nam châm: kim chỉ nam

Cấu tạo: (nam) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây kim lúc nào cũng chỉ phía nam — Chỉ sự dẫn đường, dẫn dắt. Ta cũng nói là Kim chỉ nam. nam châm nam châm ☆Cây kim lúc nào cũng chỉ phía nam — Chỉ sự dẫn đường, dẫn dắt. Ta cũng nói là Kim chỉ nam. nam châm; kim chỉ nam。就是指南針, 比喻辨別正確發展方向的依據。
  • Cihui nam châm: kim chỉ nam

Eng

  • Cihui 南針/鍼 ánzhēn n. 1. compass 2. guide to action