南鑰 nán yào · nam thược Hán Việt: nam thược · Pinyin: nán yào Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 鑰 (thược)Pinyinnán yàoHán Việtnam thượcCấu tạo南 + 鑰 · nam + thược nghĩa thành phần: nam + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐舞名。Tân Hoa Tự Điển 1.乐舞名。