南雅 nán yǎ · nam nhã Hán Việt: nam nhã · Pinyin: nán yǎ Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 雅 (nhã)Pinyinnán yǎHán Việtnam nhãCấu tạo南 + 雅 · nam + nhã nghĩa thành phần: nam + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指《诗经》中的《周南》﹑《召南》﹑《小雅》和《大雅》。Tân Hoa Tự Điển 1.指《诗经》中的《周南》﹑《召南》﹑《小雅》和《大雅》。