南革

nán gé nam cách

Hán Việt: nam cách · Pinyin: nán gé

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清末活动于南方的革命党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指清末活动于南方的革命党。