南颸

nán sī nam ti

Hán Việt: nam ti · Pinyin: nán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清凉的南风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清凉的南风。