南館
nam quán
Hán Việt: nam quán · Pinyin: nán guǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 南边的客舍。泛指接待宾客的处所; 南边的官舍;南边的屋舍; 按江南风味做饭菜的饭馆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.南边的客舍。泛指接待宾客的处所。 2.南边的官舍;南边的屋舍。 3.按江南风味做饭菜的饭馆。
Hán Việt: nam quán · Pinyin: nán guǎn