南饌 nán zhuàn · nam soạn Hán Việt: nam soạn · Pinyin: nán zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 饌 (soạn)Pinyinnán zhuànHán Việtnam soạnCấu tạo南 + 饌 · nam + soạn nghĩa thành phần: nam + soạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南方口味的菜肴。Tân Hoa Tự Điển 1.南方口味的菜肴。