南首 nán shǒu · nam thủ Hán Việt: nam thủ · Pinyin: nán shǒu Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 首 (thủ)Pinyinnán shǒuHán Việtnam thủCấu tạo南 + 首 · nam + thủ nghĩa thành phần: nam + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头朝南南首而卧; 南面的一端东墙南首。Tân Hoa Tự Điển ①头朝南南首而卧。②南面的一端东墙南首。