南鱸屬 nam lư chúc Hán Việt: nam lư chúc Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 鱸 (lư) + 屬 (chúc)Hán Việtnam lư chúcCấu tạo南 + 鱸 + 屬 · nam + lư + chúc nghĩa thành phần: nam + lư + chúc Nghĩa EngCihui Nandus