南鮮

nán xiān nam tiên

Hán Việt: nam tiên · Pinyin: nán xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国南方所产的鲜果。如龙眼﹑荔枝﹑柚子﹑橙﹑蜜柑等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国南方所产的鲜果。如龙眼﹑荔枝﹑柚子﹑橙﹑蜜柑等。