博習 bó xí · bác tập Hán Việt: bác tập · Pinyin: bó xí Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 習 (tập)Pinyinbó xíHán Việtbác tậpCấu tạo博 + 習 · bác + tập nghĩa thành phần: bác + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛地学习,多方面地学习; 谓知识渊博,技艺全面; 谓杂而不专。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛地学习,多方面地学习。 2.谓知识渊博,技艺全面。 3.谓杂而不专。