博依

bó yī bác y

Hán Việt: bác y · Pinyin: bó yī

Tổng quan

ất rộng lớn. bác y bác y ☆Rất rộng lớn.

Cấu tạo: (bác) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất rộng lớn. bác y bác y ☆Rất rộng lớn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广为比喻,指诗的比兴而言。一说指可以歌咏的杂曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广为比喻,指诗的比兴而言。一说指可以歌咏的杂曲。