博依
bác y
Hán Việt: bác y · Pinyin: bó yī
Tổng quan
Rất rộng lớn
1.广为比喻,指诗的比兴而言。一说指可以歌咏的杂曲。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rộng lớn
- Tần suất từ Rất rộng lớn.; ất rộng lớn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.广为比喻,指诗的比兴而言。一说指可以歌咏的杂曲。
Hán Việt: bác y · Pinyin: bó yī
Rất rộng lớn
1.广为比喻,指诗的比兴而言。一说指可以歌咏的杂曲。