博剋 bó kè · bác khắc Hán Việt: bác khắc · Pinyin: bó kè Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 剋 (khắc)Pinyinbó kèHán Việtbác khắcCấu tạo博 + 剋 · bác + khắc nghĩa thành phần: bác + khắc