博後 bó hòu · bác hậu Hán Việt: bác hậu · Pinyin: bó hòu Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 後 (hậu)Pinyinbó hòuHán Việtbác hậuCấu tạo博 + 後 · bác + hậu nghĩa thành phần: bác + hậu Nghĩa EngCC-CEDICT postdoc; postdoctoral fellowCihui postdoc; postdoctoral fellow