博諮

bó zī bác ti

Hán Việt: bác ti · Pinyin: bó zī

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓广泛征求意见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓广泛征求意见。