博客

bó kè bác khách

Hán Việt: bác khách · Pinyin: bó kè

Tổng quan

blog (từ mượn) | nhật ký web | blogger

Cấu tạo: (bác) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui blog (từ mượn) | nhật ký web | blogger

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在互联网上发表的文章、图片等:写~丨浏览~。也叫网络日志;指在互联网上发表文章、图片等的人:~论坛。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) a blog; a blogger
  • Cihui (loanword) a blog; a blogger