博局

bác cục

Hán Việt: bác cục

Tổng quan

òng bạc — Cuộc đánh bạc. bác cục bác cục ☆Sòng bạc — Cuộc đánh bạc.

Cấu tạo: (bác) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng bạc — Cuộc đánh bạc. bác cục bác cục ☆Sòng bạc — Cuộc đánh bạc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.棋盤。《史記.卷一○六.吳王濞列傳》:「皇太子引博局提吳太子,殺之。」 2.賭博的場合。《聊齋志異.卷一二.薛慰娘》:「一日,博局爭注,毆殺人命,亡歸平陽,遠投慰娘。」

Eng

  • Cihui 博局 ójú* n. 1. a gambling session 2. gambling house