博引

bó yǐn bác dẫn

Hán Việt: bác dẫn · Pinyin: bó yǐn

Tổng quan

dẫn chứng rộng rãi。從多方面引證。

Cấu tạo: (bác) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn chứng rộng rãi。從多方面引證。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广泛地引证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广泛地引证。

Eng

  • Cihui 博引 óyǐn v. quote copiously from many sources

ja

  • JMdict extensive references (in a text)