博徵 bó zhēng · bác trưng Hán Việt: bác trưng · Pinyin: bó zhēng Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 徵 (trưng)Pinyinbó zhēngHán Việtbác trưngCấu tạo博 + 徵 · bác + trưng nghĩa thành phần: bác + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通过以物易物的方式进行征收; 广为引证。Tân Hoa Tự Điển 1.通过以物易物的方式进行征收。 2.广为引证。