博徵 bó zhēng · bác trưng Hán Việt: bác trưng · Pinyin: bó zhēng Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 徵 (trưng)Pinyinbó zhēngHán Việtbác trưngCấu tạo博 + 徵 · bác + trưng nghĩa thành phần: bác + trưng